Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 0.6 = ____%
  2. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  3. 8/100 = ____%
  4. 0.4 = ____%
  5. 72/100 = ____%
  6. 35/100 = ____%
  7. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  8. 0.9 = ____%
  9. 1/100 = ____%
  10. 85/100 = ____%
  11. 87/100 = ____%
  12. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  13. 65/100 = ____%
  14. 0.5 = ____%
  15. 82/100 = ____%
  16. 24/100 = ____%
  17. 2/100 = ____%
  18. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  19. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  20. 45/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học