Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 45/100 = ____%
  2. 9/100 = ____%
  3. 0.9 = ____%
  4. 0.3 = ____%
  5. 85/100 = ____%
  6. 63/100 = ____%
  7. 7/100 = ____%
  8. 37/100 = ____%
  9. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  10. 23/100 = ____%
  11. 53/100 = ____%
  12. 69/100 = ____%
  13. 78/100 = ____%
  14. 90/100 = ____%
  15. 0.1 = ____%
  16. 26/100 = ____%
  17. 87/100 = ____%
  18. 24/100 = ____%
  19. 93/100 = ____%
  20. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học