Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 9/5 = ____/35
  2. 6/5 = ____/25
  3. 2/3 = 12/____
  4. 4/9 = ____/27
  5. 9/10 = ____/80
  6. 1 = 4/____
  7. 1/4 = 6/____
  8. 4/3 = 8/____
  9. 2/9 = ____/36
  10. 7/4 = ____/32
  11. 1/4 = 2/____
  12. 1/4 = 3/____
  13. 9/4 = 45/____
  14. 1/2 = 7/____
  15. 2/3 = 4/____
  16. 1/10 = ____/80
  17. 9/8 = ____/32
  18. 1/4 = ____/28
  19. 2 = 12/____
  20. 1 = 8/____
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học