Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 9/8 = 18/____
  2. 1/2 = 3/____
  3. 1/8 = ____/64
  4. 1/2 = 4/____
  5. 1/8 = ____/40
  6. 5/3 = 35/____
  7. 8/7 = 24/____
  8. 9/4 = ____/28
  9. 2/11 = ____/33
  10. 4/7 = 12/____
  11. 5/2 = 20/____
  12. 9/10 = ____/40
  13. 2/9 = ____/63
  14. 2/5 = ____/40
  15. 1/3 = 7/____
  16. 7/6 = 28/____
  17. 3/4 = ____/28
  18. 8/7 = ____/49
  19. 1/7 = ____/28
  20. 6/5 = 24/____
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học