Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 7/10 = ____/80
  2. 5/8 = ____/40
  3. 1/9 = ____/63
  4. 7/4 = 28/____
  5. 1 = 4/____
  6. 1/5 = ____/40
  7. 3/7 = ____/35
  8. 1/8 = ____/64
  9. 1 = 2/____
  10. 3/5 = ____/40
  11. 3/11 = ____/44
  12. 7/11 = ____/77
  13. 3/2 = 21/____
  14. 4/5 = 16/____
  15. 1/3 = 7/____
  16. 7/3 = 21/____
  17. 7/2 = 14/____
  18. 1/4 = 6/____
  19. 1/2 = 2/____
  20. 1/2 = 5/____
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học