Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 2 = 16/____
  2. 7/10 = 14/____
  3. 3/8 = ____/48
  4. 9/7 = 18/____
  5. 9/2 = 36/____
  6. 2 = 10/____
  7. 8/11 = ____/88
  8. 7/4 = ____/32
  9. 9/7 = ____/35
  10. 1/7 = 2/____
  11. 3/10 = ____/60
  12. 1 = 8/____
  13. 4/11 = ____/88
  14. 2/5 = 6/____
  15. 4/3 = 24/____
  16. 3/2 = 6/____
  17. 2/3 = 4/____
  18. 5/6 = 15/____
  19. 9/7 = ____/49
  20. 8/3 = 40/____
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học