Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 8/9 = ____/36
  2. 9/5 = 27/____
  3. 8/9 = ____/54
  4. 3/4 = 15/____
  5. 1/2 = 8/____
  6. 1/4 = 4/____
  7. 7/11 = ____/88
  8. 3/4 = 18/____
  9. 2 = 10/____
  10. 2/5 = 6/____
  11. 1/3 = 3/____
  12. 1/9 = ____/36
  13. 7/9 = ____/45
  14. 2/9 = ____/72
  15. 1 = 3/____
  16. 4/11 = ____/77
  17. 4/9 = ____/72
  18. 4 = 8/____
  19. 1/2 = 2/____
  20. 3/7 = ____/56
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học