Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 2 = 8/____
  2. 3/4 = ____/32
  3. 5/2 = 30/____
  4. 4/3 = 12/____
  5. 1/2 = 7/____
  6. 4/5 = ____/40
  7. 3/4 = 6/____
  8. 1 = 6/____
  9. 4/9 = ____/27
  10. 5/2 = 20/____
  11. 2/3 = 8/____
  12. 4/7 = ____/56
  13. 6/7 = 12/____
  14. 1 = 8/____
  15. 7/9 = ____/36
  16. 1 = 3/____
  17. 3/8 = ____/48
  18. 7/6 = ____/48
  19. 2/9 = ____/54
  20. 2/7 = ____/28
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học