Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 3/7 = 6/____
  2. 1/7 = ____/28
  3. 5/9 = ____/27
  4. 7/2 = 49/____
  5. 5/12 = ____/72
  6. 1/8 = ____/32
  7. 2/3 = 4/____
  8. 2/3 = 12/____
  9. 5/2 = 40/____
  10. 1/11 = ____/77
  11. 1/5 = ____/25
  12. 2/7 = 4/____
  13. 8/3 = 64/____
  14. 2/3 = 14/____
  15. 7/9 = ____/72
  16. 3/2 = 18/____
  17. 4/5 = ____/35
  18. 4/9 = ____/45
  19. 1/10 = ____/50
  20. 6/11 = ____/44
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học