Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 5/9 = ____/45
  2. 3/11 = ____/55
  3. 7/5 = ____/40
  4. 3/7 = ____/28
  5. 1/3 = 3/____
  6. 2/5 = 4/____
  7. 1/2 = 6/____
  8. 4/9 = 8/____
  9. 2/5 = ____/40
  10. 5/9 = 10/____
  11. 5/11 = 10/____
  12. 1/8 = ____/64
  13. 1/2 = 3/____
  14. 6/11 = ____/55
  15. 6/5 = ____/40
  16. 5/3 = 35/____
  17. 3/4 = 9/____
  18. 5/9 = ____/27
  19. 7/12 = ____/84
  20. 2/5 = 8/____
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học