Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 4/7 = ____/28
  2. 1/5 = 2/____
  3. 5/6 = 10/____
  4. 8/9 = 16/____
  5. 1/8 = ____/48
  6. 8/9 = ____/72
  7. 7/6 = 21/____
  8. 7/2 = 14/____
  9. 5/8 = ____/64
  10. 7/10 = 14/____
  11. 1 = 3/____
  12. 3/5 = 12/____
  13. 3/7 = ____/28
  14. 3/2 = 21/____
  15. 1/3 = 4/____
  16. 4/7 = ____/49
  17. 1 = 8/____
  18. 2 = 4/____
  19. 1/9 = 2/____
  20. 1 = 6/____
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học