Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 5/11 = ____/88
  2. 3/8 = ____/64
  3. 1/2 = 2/____
  4. 5/9 = ____/36
  5. 3/4 = 15/____
  6. 2/9 = ____/27
  7. 8/3 = 32/____
  8. 4/5 = ____/35
  9. 1/7 = ____/49
  10. 9/8 = ____/40
  11. 5/9 = ____/63
  12. 4/9 = ____/54
  13. 5/12 = ____/96
  14. 5/12 = ____/60
  15. 5/7 = 15/____
  16. 7/3 = 28/____
  17. 5/6 = 10/____
  18. 5/4 = 15/____
  19. 4/5 = ____/30
  20. 7/5 = 21/____
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học