Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 1/5 = ____/25
  2. 3/5 = ____/40
  3. 3/2 = 21/____
  4. 7/4 = 42/____
  5. 7/8 = 14/____
  6. 8/5 = 16/____
  7. 2/11 = ____/88
  8. 7/2 = 28/____
  9. 2/5 = ____/25
  10. 7/12 = 14/____
  11. 7/8 = 21/____
  12. 5/3 = 25/____
  13. 1/5 = 2/____
  14. 1/2 = 7/____
  15. 1/6 = 2/____
  16. 9/11 = ____/77
  17. 9/8 = 27/____
  18. 1 = 2/____
  19. 5/4 = ____/28
  20. 6/7 = 12/____
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học