Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 5/7 = ____/49
  2. 1/2 = 5/____
  3. 2/7 = ____/42
  4. 4/7 = ____/42
  5. 2/3 = 6/____
  6. 1/6 = ____/42
  7. 6/7 = 12/____
  8. 2/5 = ____/35
  9. 8/11 = ____/55
  10. 2/5 = 8/____
  11. 8/3 = 40/____
  12. 1/5 = ____/40
  13. 3/8 = 9/____
  14. 9/8 = 18/____
  15. 2 = 8/____
  16. 2/11 = ____/66
  17. 9/7 = ____/28
  18. 1/7 = ____/42
  19. 7/10 = ____/50
  20. 1/11 = ____/66
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học