Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 2/11 = ____/66
  2. 7/6 = ____/48
  3. 1/3 = 4/____
  4. 2/5 = 8/____
  5. 4/5 = 12/____
  6. 1/12 = ____/36
  7. 3/11 = ____/44
  8. 1/3 = 6/____
  9. 9/11 = ____/55
  10. 9/8 = ____/64
  11. 1/8 = ____/64
  12. 1/7 = ____/42
  13. 1 = 3/____
  14. 5/2 = 25/____
  15. 5/4 = 25/____
  16. 1/9 = ____/54
  17. 5/4 = 20/____
  18. 1 = 5/____
  19. 1/6 = ____/36
  20. 3/5 = ____/25
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học