Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 7/4 = 21/____
  2. 9/4 = 54/____
  3. 3/10 = ____/40
  4. 9/8 = ____/56
  5. 5/12 = ____/36
  6. 1 = 7/____
  7. 1/4 = 2/____
  8. 5/7 = 15/____
  9. 9/2 = 36/____
  10. 6/7 = ____/28
  11. 2 = 16/____
  12. 5/4 = 20/____
  13. 7/3 = 42/____
  14. 2/11 = ____/88
  15. 3/10 = 6/____
  16. 1/7 = 3/____
  17. 2/9 = ____/27
  18. 5/12 = ____/84
  19. 5/3 = 25/____
  20. 1/6 = ____/48
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học