Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 1/3 = 4/____
  2. 7/2 = 14/____
  3. 6/7 = ____/28
  4. 5/8 = ____/64
  5. 7/3 = 56/____
  6. 4/3 = 28/____
  7. 7/11 = ____/66
  8. 5/9 = ____/36
  9. 9/8 = 18/____
  10. 1 = 6/____
  11. 6/7 = ____/35
  12. 3/10 = ____/60
  13. 2 = 4/____
  14. 1/6 = 3/____
  15. 3/2 = 9/____
  16. 8/5 = 16/____
  17. 2 = 16/____
  18. 1/5 = ____/35
  19. 2/3 = 14/____
  20. 1 = 8/____
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học