Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 3/4 = ____/32
  2. 3/4 = ____/28
  3. 9/11 = ____/88
  4. 8/9 = ____/27
  5. 1 = 8/____
  6. 1/11 = 2/____
  7. 1/4 = 5/____
  8. 1/8 = ____/48
  9. 1/7 = ____/56
  10. 1/11 = ____/88
  11. 1/2 = 3/____
  12. 1/2 = 6/____
  13. 9/4 = ____/32
  14. 7/8 = 14/____
  15. 2/3 = 10/____
  16. 4/11 = ____/66
  17. 1 = 3/____
  18. 3/4 = 6/____
  19. 7/3 = 56/____
  20. 3/8 = ____/32
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học