Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 1/8 = ____/64
  2. 1/9 = ____/36
  3. 1 = 8/____
  4. 1/11 = ____/55
  5. 5/12 = ____/60
  6. 8/7 = ____/35
  7. 2/3 = 6/____
  8. 3/11 = ____/33
  9. 7/8 = ____/64
  10. 7/8 = ____/56
  11. 4/5 = 12/____
  12. 1 = 6/____
  13. 4/5 = 8/____
  14. 9/11 = ____/33
  15. 6/11 = ____/77
  16. 3/4 = 9/____
  17. 1/9 = ____/63
  18. 5/2 = 10/____
  19. 2/3 = 8/____
  20. 2/3 = 4/____
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học