Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 4/3 = 24/____
  2. 5/8 = ____/40
  3. 1/2 = 8/____
  4. 7/12 = ____/96
  5. 5/9 = ____/36
  6. 7/11 = ____/33
  7. 3 = 12/____
  8. 8/5 = 24/____
  9. 3/7 = ____/28
  10. 2 = 12/____
  11. 3/5 = ____/35
  12. 1 = 2/____
  13. 1 = 4/____
  14. 3/4 = 15/____
  15. 7/2 = 35/____
  16. 5/3 = 10/____
  17. 9/7 = ____/56
  18. 7/12 = ____/36
  19. 5/6 = 10/____
  20. 3/10 = ____/50
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học