Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 4/3 = 24/____
  2. 1/12 = ____/72
  3. 1/4 = 5/____
  4. 2/7 = ____/42
  5. 1 = 3/____
  6. 4 = 12/____
  7. 2/3 = 6/____
  8. 1/7 = ____/56
  9. 5/8 = 10/____
  10. 3/5 = ____/35
  11. 7/11 = 14/____
  12. 7/12 = 14/____
  13. 7/2 = 56/____
  14. 1 = 4/____
  15. 2/3 = 16/____
  16. 4/3 = 16/____
  17. 9/4 = 45/____
  18. 2 = 14/____
  19. 7/10 = ____/70
  20. 8/7 = 24/____
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học