Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 7/6 = ____/48
  2. 4/9 = ____/72
  3. 3/11 = ____/55
  4. 1/12 = ____/60
  5. 1/4 = ____/28
  6. 9/11 = ____/88
  7. 7/9 = ____/63
  8. 7/3 = 56/____
  9. 4/11 = ____/66
  10. 2/3 = 8/____
  11. 5/4 = ____/32
  12. 8/11 = ____/77
  13. 5/2 = 10/____
  14. 1/5 = ____/35
  15. 1/3 = 8/____
  16. 9/8 = ____/40
  17. 1 = 3/____
  18. 7/12 = ____/96
  19. 4/5 = ____/25
  20. 2/7 = ____/28
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học