Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 2 = 14/____
  2. 1/2 = 4/____
  3. 3/4 = ____/28
  4. 7/12 = ____/84
  5. 9/2 = 63/____
  6. 2 = 12/____
  7. 5/11 = ____/88
  8. 1/6 = 3/____
  9. 7/9 = ____/27
  10. 1/2 = 2/____
  11. 2/5 = 6/____
  12. 1/9 = ____/36
  13. 1/4 = ____/28
  14. 9/5 = 36/____
  15. 6/7 = ____/35
  16. 1/7 = ____/56
  17. 1 = 5/____
  18. 8/9 = ____/36
  19. 2/11 = ____/88
  20. 8/3 = 56/____
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học