Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 7/12 = ____/84
  2. 7/3 = 35/____
  3. 6/7 = ____/42
  4. 3/4 = ____/32
  5. 1/7 = ____/42
  6. 3/8 = ____/56
  7. 1/5 = ____/40
  8. 1/2 = 7/____
  9. 1/3 = 7/____
  10. 6/11 = ____/88
  11. 1 = 4/____
  12. 2 = 4/____
  13. 4/11 = ____/77
  14. 1/4 = 5/____
  15. 1/12 = ____/60
  16. 5/8 = ____/48
  17. 3/4 = ____/28
  18. 3/5 = 12/____
  19. 3/7 = ____/49
  20. 7/4 = 35/____
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học