Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 2/3 = 14/____
  2. 1/2 = 2/____
  3. 7/6 = 21/____
  4. 5/9 = ____/63
  5. 5/9 = ____/36
  6. 1 = 2/____
  7. 2/11 = ____/33
  8. 7/9 = ____/72
  9. 7/8 = 21/____
  10. 3/4 = 12/____
  11. 2/11 = ____/66
  12. 1/4 = 4/____
  13. 1 = 7/____
  14. 2/3 = 10/____
  15. 1 = 3/____
  16. 7/11 = ____/88
  17. 8/3 = 48/____
  18. 2/5 = 6/____
  19. 1/2 = 7/____
  20. 1/12 = ____/96
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học