Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 3 = 15/____
  2. 5/8 = ____/40
  3. 1/2 = 8/____
  4. 1/2 = 7/____
  5. 7/12 = ____/60
  6. 1 = 3/____
  7. 1/11 = ____/88
  8. 1/2 = 4/____
  9. 7/2 = 21/____
  10. 8/3 = 16/____
  11. 1/4 = 6/____
  12. 1/3 = 7/____
  13. 9/2 = 36/____
  14. 2/9 = ____/63
  15. 3/4 = 12/____
  16. 4/5 = ____/30
  17. 1/6 = 2/____
  18. 7/11 = ____/88
  19. 1/2 = 6/____
  20. 1 = 7/____
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học