Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 5/11 = ____/33
  2. 1/2 = 7/____
  3. 4/5 = ____/35
  4. 4/7 = 8/____
  5. 3/2 = 24/____
  6. 1/4 = 4/____
  7. 2 = 8/____
  8. 1/2 = 6/____
  9. 2/11 = ____/55
  10. 9/5 = 18/____
  11. 3/4 = 12/____
  12. 2/5 = 8/____
  13. 9/8 = ____/40
  14. 1/3 = 4/____
  15. 4/9 = ____/54
  16. 7/6 = ____/30
  17. 9/4 = 54/____
  18. 7/3 = 14/____
  19. 5/2 = 35/____
  20. 8/7 = 24/____
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học