Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 1/5 = ____/35
  2. 3/7 = ____/56
  3. 5/3 = 35/____
  4. 7/11 = ____/77
  5. 8/5 = ____/35
  6. 1 = 7/____
  7. 1/4 = 6/____
  8. 8/9 = ____/45
  9. 1/8 = ____/40
  10. 5/6 = ____/30
  11. 2/3 = 12/____
  12. 5/7 = ____/42
  13. 3 = 15/____
  14. 1/2 = 8/____
  15. 4/9 = ____/45
  16. 9/8 = 18/____
  17. 1 = 5/____
  18. 9/4 = ____/32
  19. 5/6 = ____/42
  20. 1/4 = 2/____
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học