Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 3 = 15/____
  2. 1/2 = 8/____
  3. 7/8 = ____/64
  4. 1 = 5/____
  5. 1/2 = 6/____
  6. 1/3 = 3/____
  7. 5/3 = 25/____
  8. 4/9 = ____/72
  9. 2/3 = 14/____
  10. 3/10 = ____/40
  11. 5/2 = 10/____
  12. 3/5 = ____/40
  13. 1/2 = 4/____
  14. 1/8 = ____/40
  15. 2/11 = ____/66
  16. 1 = 3/____
  17. 3/2 = 9/____
  18. 3/11 = ____/77
  19. 1/10 = ____/80
  20. 4/9 = ____/54
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học