Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 4/11 = ____/44
  2. 1/5 = 3/____
  3. 1/8 = ____/32
  4. 5/8 = ____/40
  5. 2/11 = ____/33
  6. 1/6 = 2/____
  7. 7/5 = ____/25
  8. 5/12 = ____/72
  9. 1 = 4/____
  10. 5/12 = ____/36
  11. 7/5 = ____/40
  12. 3/8 = 9/____
  13. 1/3 = 2/____
  14. 1 = 8/____
  15. 2 = 14/____
  16. 1 = 5/____
  17. 1 = 6/____
  18. 4/11 = ____/77
  19. 3 = 21/____
  20. 1/4 = 2/____
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học