Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 2/5 = ____/40
  2. 7/4 = 14/____
  3. 6/5 = ____/40
  4. 3 = 24/____
  5. 1 = 2/____
  6. 2/3 = 6/____
  7. 5/4 = 20/____
  8. 7/4 = 28/____
  9. 3/5 = ____/40
  10. 7/12 = ____/96
  11. 1 = 4/____
  12. 1/2 = 8/____
  13. 5/11 = ____/77
  14. 1/10 = ____/50
  15. 8/9 = ____/72
  16. 7/9 = ____/63
  17. 1/11 = ____/44
  18. 1/8 = ____/32
  19. 3/5 = ____/30
  20. 4/3 = 32/____
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học