Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 9/11 = ____/77
  2. 4/7 = ____/56
  3. 4/9 = ____/63
  4. 1 = 3/____
  5. 3/5 = 9/____
  6. 9/7 = ____/49
  7. 7/11 = ____/88
  8. 2/5 = 4/____
  9. 2/5 = 8/____
  10. 7/5 = ____/30
  11. 1/9 = ____/36
  12. 9/2 = 18/____
  13. 4/11 = ____/44
  14. 8/3 = 24/____
  15. 2/3 = 14/____
  16. 3/8 = 6/____
  17. 2/9 = ____/36
  18. 1 = 8/____
  19. 7/2 = 14/____
  20. 1 = 7/____
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học