Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 5/7 = ____/49
  2. 2 = 16/____
  3. 4/3 = 8/____
  4. 8/3 = 56/____
  5. 1/7 = 3/____
  6. 2/5 = 6/____
  7. 1/4 = 3/____
  8. 3/11 = ____/33
  9. 7/3 = 35/____
  10. 1 = 2/____
  11. 3/4 = 6/____
  12. 4/9 = ____/54
  13. 2/3 = 6/____
  14. 1/3 = 5/____
  15. 2/11 = ____/88
  16. 3/10 = 6/____
  17. 5/8 = 10/____
  18. 9/10 = ____/40
  19. 1/2 = 4/____
  20. 1/6 = ____/30
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học