Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 8/5 = 24/____
  2. 1 = 5/____
  3. 5/12 = ____/48
  4. 1/11 = ____/66
  5. 2/3 = 12/____
  6. 1/4 = ____/28
  7. 2/3 = 16/____
  8. 4/11 = ____/55
  9. 4/11 = ____/44
  10. 3/4 = 18/____
  11. 3/2 = 21/____
  12. 2/5 = ____/25
  13. 2 = 14/____
  14. 1 = 8/____
  15. 9/4 = 36/____
  16. 1/6 = 3/____
  17. 5/9 = ____/36
  18. 2/3 = 8/____
  19. 5/2 = 20/____
  20. 3/8 = 9/____
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học