Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 1/12 = ____/96
  2. 1/7 = 3/____
  3. 4/3 = 16/____
  4. 3/4 = 9/____
  5. 8/9 = ____/72
  6. 2/7 = 6/____
  7. 4/3 = 28/____
  8. 7/2 = 28/____
  9. 1/4 = ____/32
  10. 2 = 14/____
  11. 6/7 = ____/28
  12. 8/5 = ____/40
  13. 2/7 = ____/28
  14. 3/7 = 9/____
  15. 9/10 = ____/70
  16. 9/5 = ____/30
  17. 7/4 = ____/32
  18. 3 = 15/____
  19. 9/8 = ____/32
  20. 7/9 = ____/27
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học