Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 1/9 = ____/27
  2. 1 = 2/____
  3. 5/11 = ____/88
  4. 7/5 = 21/____
  5. 1/7 = ____/56
  6. 2/11 = ____/33
  7. 5/4 = 25/____
  8. 1 = 8/____
  9. 3/4 = 6/____
  10. 2/9 = 4/____
  11. 3/8 = ____/48
  12. 5/7 = ____/49
  13. 1/2 = 6/____
  14. 3 = 9/____
  15. 4/3 = 8/____
  16. 1 = 4/____
  17. 3/11 = ____/77
  18. 3/4 = 9/____
  19. 8/11 = ____/88
  20. 9/4 = ____/28
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học