Số thập phân Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 4 — lớp 5

Bảng tính mới

Số thập phân Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị vị trí thập phân, đọc số thập phân và so sánh số thập phân.

20 vấn đề

  1. 1/10 = ____ (decimal)
  2. 40/100 = ____ (decimal)
  3. 28/100 = ____ (decimal)
  4. 0.6 + 0.1 = ______
  5. 0.5 − 0.1 = ______
  6. 8/10 = ____ (decimal)
  7. 35/100 = ____ (decimal)
  8. 0.5 + 0.1 = ______
  9. 84/100 = ____ (decimal)
  10. 0.4 − 0.1 = ______
  11. 0.7 + 0.9 = ______
  12. 9/10 = ____ (decimal)
  13. 93/100 = ____ (decimal)
  14. 46/100 = ____ (decimal)
  15. 4/10 = ____ (decimal)
  16. 0.3 + 0.1 = ______
  17. 0.2 + 0.1 = ______
  18. 0.8 − 0.7 = ______
  19. 0.4 − 0.2 = ______
  20. 7/10 = ____ (decimal)
Số thập phân Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học