Số thập phân Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 4 — lớp 5

Bảng tính mới

Số thập phân Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị vị trí thập phân, đọc số thập phân và so sánh số thập phân.

20 vấn đề

  1. 0.3 − 0.3 = ______
  2. 0.9 + 0.9 = ______
  3. 86/100 = ____ (decimal)
  4. 8/10 = ____ (decimal)
  5. 51/100 = ____ (decimal)
  6. 36/100 = ____ (decimal)
  7. 0.8 + 0.9 = ______
  8. 0.5 − 0.2 = ______
  9. 55/100 = ____ (decimal)
  10. 84/100 = ____ (decimal)
  11. 0.8 − 0.6 = ______
  12. 80/100 = ____ (decimal)
  13. 1/10 = ____ (decimal)
  14. 0.8 + 0.8 = ______
  15. 0.7 − 0.5 = ______
  16. 41/100 = ____ (decimal)
  17. 0.4 + 0.6 = ______
  18. 5/10 = ____ (decimal)
  19. 0.9 − 0.9 = ______
  20. 0.5 + 0.9 = ______
Số thập phân Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học