Số thập phân Bảng tính
Được đề xuất cho lớp 4 — lớp 5
Số thập phân Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị vị trí thập phân, đọc số thập phân và so sánh số thập phân.
20 vấn đề
0.4 − 0.2 = ______
40/100 = ____ (decimal)
93/100 = ____ (decimal)
66/100 = ____ (decimal)
0.7 + 0.1 = ______
36/100 = ____ (decimal)
7/10 = ____ (decimal)
98/100 = ____ (decimal)
3/10 = ____ (decimal)
0.5 − 0.3 = ______
17/100 = ____ (decimal)
0.5 − 0.2 = ______
26/100 = ____ (decimal)
4/10 = ____ (decimal)
0.4 + 0.5 = ______
39/100 = ____ (decimal)
0.8 + 0.5 = ______
0.3 − 0.1 = ______
0.5 + 0.9 = ______
0.6 + 0.8 = ______