Số thập phân Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 4 — lớp 5

Bảng tính mới

Số thập phân Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị vị trí thập phân, đọc số thập phân và so sánh số thập phân.

20 vấn đề

  1. 0.5 − 0.5 = ______
  2. 2/10 = ____ (decimal)
  3. 9/10 = ____ (decimal)
  4. 0.5 − 0.1 = ______
  5. 8/10 = ____ (decimal)
  6. 0.1 + 0.1 = ______
  7. 57/100 = ____ (decimal)
  8. 0.3 − 0.1 = ______
  9. 89/100 = ____ (decimal)
  10. 0.8 − 0.4 = ______
  11. 61/100 = ____ (decimal)
  12. 0.3 − 0.3 = ______
  13. 0.4 − 0.3 = ______
  14. 0.4 − 0.1 = ______
  15. 6/10 = ____ (decimal)
  16. 0.1 + 0.8 = ______
  17. 31/100 = ____ (decimal)
  18. 37/100 = ____ (decimal)
  19. 75/100 = ____ (decimal)
  20. 0.9 − 0.6 = ______