Số thập phân Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 4 — lớp 5

Bảng tính mới

Số thập phân Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị vị trí thập phân, đọc số thập phân và so sánh số thập phân.

20 vấn đề

  1. 7/10 = ____ (decimal)
  2. 0.5 + 0.8 = ______
  3. 0.9 − 0.5 = ______
  4. 0.2 + 0.2 = ______
  5. 0.2 − 0.2 = ______
  6. 0.3 + 0.1 = ______
  7. 84/100 = ____ (decimal)
  8. 1/10 = ____ (decimal)
  9. 0.7 + 0.2 = ______
  10. 0.5 + 0.1 = ______
  11. 0.4 + 0.3 = ______
  12. 0.7 − 0.7 = ______
  13. 0.2 + 0.7 = ______
  14. 0.8 + 0.8 = ______
  15. 6/10 = ____ (decimal)
  16. 92/100 = ____ (decimal)
  17. 0.5 − 0.5 = ______
  18. 0.7 + 0.8 = ______
  19. 0.5 + 0.3 = ______
  20. 0.7 + 0.4 = ______