Mặt phẳng tọa độ Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 6

Bảng tính mới

Mặt phẳng tọa độ Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Vẽ và xác định các điểm trong cả bốn góc phần tư của mặt phẳng tọa độ.

20 vấn đề

  1. Point (4, -7): quadrant = ____
  2. Distance from (0, 0) to (4, 5) = ____
  3. Distance from (0, 0) to (1, 2) = ____
  4. Distance from (0, 0) to (1, 1) = ____
  5. Distance from (0, 0) to (5, 4) = ____
  6. Distance from (0, 0) to (5, 3) = ____
  7. Distance from (0, 0) to (2, 2) = ____
  8. Distance from (0, 0) to (5, 1) = ____
  9. Distance from (0, 0) to (3, 5) = ____
  10. Point (-7, -2): quadrant = ____
  11. Distance from (0, 0) to (3, 6) = ____
  12. Distance from (0, 0) to (1, 3) = ____
  13. Point (-8, -6): quadrant = ____
  14. Distance from (0, 0) to (4, 1) = ____
  15. Distance from (0, 0) to (3, 2) = ____
  16. Distance from (0, 0) to (6, 3) = ____
  17. Point (3, 7): quadrant = ____
  18. Distance from (0, 0) to (6, 5) = ____
  19. Distance from (0, 0) to (4, 4) = ____
  20. Point (8, 2): quadrant = ____
Mặt phẳng tọa độ Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học