So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 149 ____ 939
  2. 71 ____ 987
  3. 83 ____ 284
  4. 827 ____ 13
  5. 464 ____ 474
  6. 443 ____ 437
  7. 695 ____ 52
  8. 715 ____ 396
  9. 797 ____ 409
  10. 575 ____ 800
  11. 671 ____ 239
  12. 953 ____ 877
  13. 143 ____ 509
  14. 818 ____ 880
  15. 508 ____ 18
  16. 841 ____ 266
  17. 376 ____ 675
  18. 213 ____ 945
  19. 932 ____ 201
  20. 865 ____ 291
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học