So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 854 ____ 726
  2. 349 ____ 573
  3. 330 ____ 237
  4. 497 ____ 202
  5. 297 ____ 768
  6. 69 ____ 113
  7. 413 ____ 985
  8. 992 ____ 12
  9. 140 ____ 737
  10. 393 ____ 793
  11. 333 ____ 473
  12. 33 ____ 583
  13. 709 ____ 26
  14. 124 ____ 414
  15. 971 ____ 823
  16. 378 ____ 13
  17. 470 ____ 826
  18. 21 ____ 75
  19. 772 ____ 755
  20. 89 ____ 511