So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 303 ____ 740
  2. 333 ____ 108
  3. 540 ____ 625
  4. 482 ____ 213
  5. 356 ____ 882
  6. 243 ____ 438
  7. 734 ____ 284
  8. 497 ____ 882
  9. 270 ____ 916
  10. 636 ____ 446
  11. 788 ____ 677
  12. 960 ____ 246
  13. 397 ____ 703
  14. 116 ____ 935
  15. 595 ____ 840
  16. 995 ____ 676
  17. 4 ____ 621
  18. 994 ____ 900
  19. 756 ____ 606
  20. 339 ____ 654
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học