So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
898 ____ 523
308 ____ 646
773 ____ 849
805 ____ 962
164 ____ 497
349 ____ 467
87 ____ 432
505 ____ 598
191 ____ 352
406 ____ 30
435 ____ 816
752 ____ 808
515 ____ 895
243 ____ 747
187 ____ 921
451 ____ 258
56 ____ 505
83 ____ 814
842 ____ 858
912 ____ 555