So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 939 ____ 866
  2. 217 ____ 963
  3. 820 ____ 492
  4. 564 ____ 720
  5. 980 ____ 307
  6. 986 ____ 783
  7. 290 ____ 463
  8. 68 ____ 912
  9. 234 ____ 515
  10. 352 ____ 445
  11. 699 ____ 672
  12. 470 ____ 848
  13. 327 ____ 109
  14. 46 ____ 718
  15. 816 ____ 23
  16. 787 ____ 541
  17. 229 ____ 230
  18. 182 ____ 73
  19. 127 ____ 955
  20. 70 ____ 553
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học