So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 79 ____ 150
  2. 593 ____ 170
  3. 52 ____ 972
  4. 124 ____ 887
  5. 101 ____ 130
  6. 64 ____ 909
  7. 499 ____ 353
  8. 864 ____ 699
  9. 564 ____ 88
  10. 867 ____ 621
  11. 670 ____ 350
  12. 534 ____ 53
  13. 326 ____ 742
  14. 351 ____ 491
  15. 258 ____ 994
  16. 133 ____ 895
  17. 115 ____ 811
  18. 773 ____ 884
  19. 287 ____ 26
  20. 208 ____ 407
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học