So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 274 ____ 48
  2. 560 ____ 910
  3. 973 ____ 387
  4. 866 ____ 609
  5. 719 ____ 534
  6. 156 ____ 944
  7. 620 ____ 424
  8. 944 ____ 459
  9. 13 ____ 125
  10. 467 ____ 625
  11. 149 ____ 368
  12. 449 ____ 802
  13. 203 ____ 204
  14. 757 ____ 671
  15. 745 ____ 588
  16. 568 ____ 832
  17. 140 ____ 406
  18. 137 ____ 649
  19. 551 ____ 560
  20. 455 ____ 133
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học