So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 626 ____ 831
  2. 963 ____ 769
  3. 207 ____ 966
  4. 884 ____ 380
  5. 357 ____ 633
  6. 187 ____ 863
  7. 117 ____ 761
  8. 846 ____ 170
  9. 83 ____ 238
  10. 261 ____ 485
  11. 325 ____ 419
  12. 430 ____ 669
  13. 800 ____ 839
  14. 932 ____ 811
  15. 738 ____ 483
  16. 93 ____ 276
  17. 692 ____ 967
  18. 741 ____ 901
  19. 449 ____ 405
  20. 213 ____ 835
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học